Dịch

Monroe piercing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuyên môi được đặt lệch tâm, phía trên môi trên ở phía bên tráidanh từA lip piercing placed off-center, above the upper lip on the left-hand side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Monroe piercingDạng gốc (base form)
  2. Monroe piercingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 5/16″ 1/4″ , .[…] .

AI