Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mongolian lamb
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thịt bò Mông Cổ thay thế thịt bò bằng thịt cừu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of Mongolian beef that substitutes beef with lamb.
AI
1
Loại thịt bò Mông Cổ thay thế thịt bò bằng thịt cừu
1
Loại thịt bò Mông Cổ thay thế thịt bò bằng thịt cừu
1
Loại thịt bò Mông Cổ thay thế thịt bò bằng thịt cừu