Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mongolian idiocy
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Down syndrome
danh từ riêng
Synonym of Down syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Down syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với Down syndrome
1
Đồng nghĩa với Down syndrome
1
Đồng nghĩa với Down syndrome