Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Molotovism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triết học và chính trị được Vyacheslav Molotov tán thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The philosophy and politics espoused by Vyacheslav Molotov.
Nguồn gốc
(etymology)
Molotov
+
-ism
AI
1
Triết học và chính trị được Vyacheslav Molotov tán thành
1
Triết học và chính trị được Vyacheslav Molotov tán thành
1
Triết học và chính trị được Vyacheslav Molotov tán thành