Dịch

Mohammadi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MohammadiDạng gốc (base form)
  2. MohammadisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưمحمدی

AI