Moffett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Thị trấn ở quận Sequoyah, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Sequoyah County, Oklahoma, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MoffettDạng gốc (base form)
- MoffettsSố nhiều (plural)