Dịch

Moffett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
  2. Thị trấn ở quận Sequoyah, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Sequoyah County, Oklahoma, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MoffettDạng gốc (base form)
  2. MoffettsSố nhiều (plural)

AI