Moffat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn và cựu khu đô thị ở Dumfriesshire, khu vực hội đồng Dumfries và Galloway, Scotland (OS lưới ref NT085052)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town and former burgh in Dumfriesshire, Dumfries and Galloway council area, Scotland (OS grid ref NT085052).
- Thị trấn ở hạt Saguache, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Saguache County, Colorado, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bell, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bell County, Texas, United States.
- Một họ thường trú từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Scottish Gaelic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MoffatDạng gốc (base form)
- MoffatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Moffat Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Craig |
| Moffatt oxidationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pfitzner-Moffatt oxidation |
| Moffat toffee | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael Scotlandmagh“field, plain”