Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Moderne
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc phong cách Streamline Moderne
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Streamline Moderne school of architecture.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Moderne
moderne
r
Một người sống ở thời hiện đại
danh từ
AI
1
Thuộc phong cách Streamline Moderne
1
Thuộc phong cách Streamline Moderne
1
Thuộc phong cách Streamline Moderne