Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MoMA
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Museum of Modern Art
danh từ riêng
Acronym of Museum of Modern Art.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
MoMA
Moma
ni
Một họ
danh từ riêng
moma
razzi
Người mẹ chụp quá nhiều ảnh của con mình
danh từ
moma
ger
Người quản lý doanh nghiệp giải trí đồng thời là mẹ của nghệ sĩ biểu diễn
danh từ
Moma
day
Một họ
danh từ riêng
Xem thêm 1 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
moma
giống cái
Mẹ (ngôn ngữ)
AI
1
Viết tắt của Museum of Modern Art
1
Viết tắt của Museum of Modern Art
1
Viết tắt của Museum of Modern Art