Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Miyagi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tỉnh của Nhật Bản. Thủ đô: Sendai
danh từ riêng
A prefecture of Japan. Capital: Sendai.
2
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A surname from Japanese.
Ví dụ
Miyagi
prefecture
is
located
in
the
Tōhoku
region
,
in
the
northeastern
part
of
Japan
.
AI
1
Tỉnh của Nhật Bản. Thủ đô: Sendai
2
Một họ từ tiếng Nhật
1
Tỉnh của Nhật Bản. Thủ đô: Sendai
2
Một họ từ tiếng Nhật
1
Tỉnh của Nhật Bản. Thủ đô: Sendai
2
Một họ từ tiếng Nhật