Mittens
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cái tên được đặt cho một con mèodanh từ riêngA given name for a cat.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| idiot mittensdanh từ | danh từ | Găng tay được nối bằng sợi hoặc dây (dây ngu ngốc (tiếng Anh Canada)) chạy qua một ống tay áo, dọc theo lưng và ra ngoài ở ống tay áo còn lại của áo khoác, để tránh bị lạc găng tay. Thường được mặc bởi trẻ nhỏ |
| handle without mittensđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với handle without gloves |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .