Dịch

Mittens

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cái tên được đặt cho một con mèodanh từ riêngA given name for a cat.

Cụm từ (phrase)

idiot mittensdanh từGăng tay được nối bằng sợi hoặc dây (dây ngu ngốc (tiếng Anh Canada)) chạy qua một ống tay áo, dọc theo lưng và ra ngoài ở ống tay áo còn lại của áo khoác, để tránh bị lạc găng tay. Thường được mặc bởi trẻ nhỏ
handle without mittensđộng từĐồng nghĩa với handle without gloves

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI