Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Miss Priss
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô gái hay phụ nữ khó tính
danh từ
A prissy girl or woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Miss Priss
Dạng gốc
(base form)
Miss Priss
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cô gái hay phụ nữ khó tính
1
Cô gái hay phụ nữ khó tính
1
Cô gái hay phụ nữ khó tính