Dịch

Mishra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phạndanh từ riêngA surname from Sanskrit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MishraDạng gốc (base form)
  2. MishrasSố nhiều (plural)

AI