Mingo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ đa tổng hợp gần như tuyệt chủng của ngữ hệ Bắc Iroquoiandanh từ riêngA nearly extinct polysynthetic language of the Northern Iroquoian language family.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mingo Caydanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ |
| Mingo Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 55 quận ở Tây Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Williamson |