Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mindel glaciation
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn băng hà trẻ thứ ba ở dãy Alps, xảy ra vào Trung Pleistocen
danh từ riêng
The third youngest glacial stage in the Alps, which occurred in the Middle Pleistocene.
AI
1
Giai đoạn băng hà trẻ thứ ba ở dãy Alps
1
Giai đoạn băng hà trẻ thứ ba ở dãy Alps
1
Giai đoạn băng hà trẻ thứ ba ở dãy Alps