Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Min Zhong
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng Mân Trung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Central Min.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Central Min
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
閩中
Mǐn Zhōng
AI
1
Tiếng Mân Trung
1
Tiếng Mân Trung
1
Tiếng Mân Trung