Dịch

Min Dong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Eastern Mindanh từ riêngSynonym of Eastern Min.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại閩東Mǐn Dōng

AI