Dịch

Miltown

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc meprobamatedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The drug meprobamate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MiltownDạng gốc (base form)
  2. MiltownsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , “mother's ”— , , Friedan .
  • — , .

AI