Miltown
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thuốc meprobamatedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The drug meprobamate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MiltownDạng gốc (base form)
- MiltownsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , “mother's ”— , , Friedan .
- — , .