Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mills Mess
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Mô hình liên quan đến việc khoanh tay và không khoanh tay trong khi tung hứng
danh từ riêng
A pattern that involves crossing and uncrossing the arms while juggling.
AI
1
Mô hình liên quan đến việc khoanh tay và không khoanh tay trong khi tung hứng
1
Mô hình liên quan đến việc khoanh tay và không khoanh tay trong khi tung hứng
1
Mô hình liên quan đến việc khoanh tay và không khoanh tay trong khi tung hứng