Milligan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Okaloosa, Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Okaloosa County, Florida.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Greene Township, Parke County, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Greene Township, Parke County, Indiana.
- Ngôi làng ở Quận Fillmore, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Fillmore County, Nebraska.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MilliganDạng gốc (base form)
- MilligansSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Harrison
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Harrison, quận Perry, OhioAn unincorporated community in Harrison Township, Perry County, Ohio.
Họ từ (word family)
cùng gốc MilliganNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Maolagáin“descendant of Maolagán”