Dịch

Milligan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Okaloosa, Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Okaloosa County, Florida.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Greene Township, Parke County, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Greene Township, Parke County, Indiana.
  4. Ngôi làng ở Quận Fillmore, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Fillmore County, Nebraska.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MilliganDạng gốc (base form)
  2. MilligansSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Harrison
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Harrison, quận Perry, OhioAn unincorporated community in Harrison Township, Perry County, Ohio.

AI