Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Milky-Way
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đề cập đến Dải Ngân hà hoặc các thành phần của nó
tính từ
Referring to the Milky-Way Galaxy or its components.
AI
1
Đề cập đến Dải Ngân hà hoặc các thành phần của nó
1
Đề cập đến Dải Ngân hà hoặc các thành phần của nó
1
Đề cập đến Dải Ngân hà hoặc các thành phần của nó