Dịch

Mildred

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA female given name from Old English.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổMildþrȳþ

Ví dụ

  • . . " ," . "?" . " ." . " ."
  • red-eared . .
  • .

AI