Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Milan cabbage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với January King
danh từ
Synonym of January King.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Milan cabbage
Dạng gốc
(base form)
Milan cabbage
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
January King
AI
1
Đồng nghĩa với January King
1
Đồng nghĩa với January King
1
Đồng nghĩa với January King