Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mii
C1
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình đại diện tùy chỉnh
danh từ
A customizable avatar used on several Nintendo video game consoles and mobile applications.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mii
Dạng gốc
(base form)
Mii
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hình đại diện tùy chỉnh
1
Hình đại diện tùy chỉnh
1
Hình đại diện tùy chỉnh