Dịch

Miguelite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Miguelistdanh từSynonym of Miguelist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MigueliteDạng gốc (base form)
  2. MiguelitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI