Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Miguelite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Miguelist
danh từ
Synonym of Miguelist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Miguelite
Dạng gốc
(base form)
Miguelite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Miguelist
AI
1
Đồng nghĩa với Miguelist
1
Đồng nghĩa với Miguelist
1
Đồng nghĩa với Miguelist