Dịch

Miers

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Xã ở tỉnh Lot, Occitania, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commune in Lot department, Occitania, France.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MiersDạng gốc (base form)
  2. MiersesSố nhiều (plural)

AI