Dịch

Midwesterner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đến từ miền Trung Tâydanh từA person from the Midwest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MidwesternerDạng gốc (base form)
  2. MidwesternersSố nhiều (plural)
  3. midwesternersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , , , .

AI