Midori
A1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Rượu mùi Midoridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet, bright green, muskmelon-flavored liqueur made by Suntory.
- Họ Midoridanh từ riêngA surname from Japanese.
- Tên Midoridanh từ riêngA unisex given name from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MidoriDạng gốc (base form)
- MidorisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Midori Sourdanh từ | danh từ | Loại cocktail được làm từ Midori, vodka, nước cốt chanh, nước cốt chanh và nước soda |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NhậtみどりMidori
Ví dụ
- ?Bạn là người Midori chơi vĩ cầm giỏi chứ?
- ?Bây giờ Midori đang trượt tuyết ở Hokkaido à?
- ?Lúc đó Midori đang trượt tuyết ở Hokkaido à?