Dịch

Midori

A1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu mùi Midoridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet, bright green, muskmelon-flavored liqueur made by Suntory.
  2. Họ Midoridanh từ riêngA surname from Japanese.
  3. Tên Midoridanh từ riêngA unisex given name from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MidoriDạng gốc (base form)
  2. MidorisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Midori Sourdanh từLoại cocktail được làm từ Midori, vodka, nước cốt chanh, nước cốt chanh và nước soda

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NhậtみどりMidori

Ví dụ

  • ?Bạn là người Midori chơi vĩ cầm giỏi chứ?
  • ?Bây giờ Midori đang trượt tuyết ở Hokkaido à?
  • ?Lúc đó Midori đang trượt tuyết ở Hokkaido à?

AI