Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mickeysoft
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Microsoft
danh từ riêng
Synonym of Microsoft.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Microsoft
AI
1
Đồng nghĩa với Microsoft
1
Đồng nghĩa với Microsoft
1
Đồng nghĩa với Microsoft