Dịch

Michalina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanMichalina

Ví dụ

  • “” , 90, , 10 .
  • , , , , , , ’ .

AI