Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Michael acceptor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất điện di trong phản ứng Michael
danh từ
The electrophile in a Michael reaction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Michael acceptor
Dạng gốc
(base form)
Michael acceptor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất điện di trong phản ứng Michael
1
Chất điện di trong phản ứng Michael
1
Chất điện di trong phản ứng Michael