Dịch

Miaoli

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Miêu Lậtdanh từ riêngA county in western Taiwan.
  2. Thành phố và trụ sở hành chính ở huyện Miaoli, Đài Loandanh từ riêngA city and the administrative seat in Miaoli County, Taiwan.
  3. Thị trấn thuộc quận Jinshui, Trịnh Châu, Hà Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA town in Jinshui district, Zhengzhou, Henan, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quan Thoại苗栗Miáolì

Ví dụ

  • , , , .
  • . .
  • , 31, , .

AI