Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Miana disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Persian relapsing fever
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Persian relapsing fever.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Persian relapsing fever
AI
1
Đồng nghĩa với Persian relapsing fever
1
Đồng nghĩa với Persian relapsing fever
1
Đồng nghĩa với Persian relapsing fever