Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mexican white pine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thông trắng Mexico
danh từ
Synonym of ayacahuite pine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mexican white pine
Dạng gốc
(base form)
Mexican white pine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ayacahuite pine
AI
1
Thông trắng Mexico
1
Thông trắng Mexico
1
Thông trắng Mexico