Mexican turnover
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ thuật được sử dụng trong thủ thuật đánh bài để đổi một lá bài trên bàn với một lá bài trên tay của người biểu diễndanh từA maneuver used in card tricks to exchange a card on the table with a card in the performer's hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Mexican turnoverDạng gốc (base form)
- Mexican turnoversSố nhiều (plural)