Dịch

Mex.

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Mexico: một quốc gia ở Bắc Mỹdanh từ riêngAbbreviation of Mexico: a country in North America.

Cụm từ (phrase)

N. Mex.danh từ riêngViết tắt của New Mexico

AI