Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Methusael
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Mê-tu-sa-ên
danh từ riêng
The father of Lamech.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Do Thái
מתושאל
Ví dụ
And
to
Enoch
was
born
Irad
:
and
Irad
begat
Mehujael
:
and
Mehujael
begat
Methusael
:
and
Methusael
begat
Lamech
.
AI
1
Mê-tu-sa-ên
1
Mê-tu-sa-ên
1
Mê-tu-sa-ên