Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Methodish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Giám lý
danh từ
A Methodist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Methodish
Dạng gốc
(base form)
Methodish
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người Giám lý
1
Người Giám lý
1
Người Giám lý