Dịch

Metcalf

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh miền Bắcdanh từ riêngA Northern English surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MetcalfDạng gốc (base form)
  2. MetcalfsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Metcalfe beandanh từĐồng nghĩa với prairie bean
Metcalfe Eastdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Mount Alexander, miền trung Victoria, Australia
Metcalfe's lawdanh từ riêngĐịnh luật quy định rằng tính hữu ích của mạng viễn thông tỷ lệ thuận với bình phương số lượng người sử dụng nó
Metcalfe Countydanh từ riêngMột trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Edmonton

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổ*metecealf“meat calf”

AI