Dịch

Merrick County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Trung tâmdanh từ riêngOne of 93 counties in Nebraska, United States. County seat: Central City.

AI