Dịch

Menlo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thành phố ở Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Georgia, United States.
  2. Thành phố ở Iowadanh từ riêngA city in Iowa.
  3. Ngôi làng ở Irelanddanh từ riêngA village in Ireland.
  4. Thành phố ở Kansasdanh từ riêngA city in Kansas.

Cụm từ (phrase)

Menlo Parkdanh từ riêngThành phố ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳ
Menlo Parkerdanh từMột người nào đó đến từ hoặc sống ở Menlo Park, California
West Menlo Parkdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳ

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Washington
  1. An unincorporated community in Washington.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng IrelandMionloch“small lake”

AI