Dịch

Mengla

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận thuộc tỉnh Tây Song Bản Nạp, Vân Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Xishuangbanna prefecture, Yunnan, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại勐臘

Ví dụ

  • , , 28 , .

AI