Meker
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meker burnerdanh từ | danh từ | Đầu đốt trong phòng thí nghiệm tạo ra nhiều ngọn lửa khí hở, được sử dụng để sưởi ấm, khử trùng và đốt cháy |
| Meker-Fisher burnerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Meker burner |