Dịch

Meker

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Cụm từ (phrase)

Meker burnerdanh từĐầu đốt trong phòng thí nghiệm tạo ra nhiều ngọn lửa khí hở, được sử dụng để sưởi ấm, khử trùng và đốt cháy
Meker-Fisher burnerdanh từĐồng nghĩa với Meker burner

AI