Dịch

Meiji

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc thời Minh Trịtính từkhông so sánh (not comparable)Of the Meiji period (1868–1912).
  2. Thuộc về Thiên hoàng Minh Trịtính từkhông so sánh (not comparable)Of the Emperor Meiji (1852–1912).

Cụm từ (phrase)

Meiji perioddanh từ riêngTriều đại 45 năm của Hoàng đế Minh Trị (1868–1912). Trong thời gian này, Nhật Bản bắt đầu công cuộc hiện đại hóa và vươn lên vị thế cường quốc thế giới

Ví dụ

  • .Bối cảnh của câu chuyện là Nhật Bản vào cuối thời kỳ Minh Trị.
  • ?Đại học Meiji có khoa y không?
  • .Luật này được ban hành vào thời kỳ Minh Trị.

Họ từ (word family)

cùng gốc Meiji

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhật明治meiji“enlightened rule”

AI