Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Meijer
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
danh từ riêng
A surname from Dutch.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hà Lan
Meijer
Ví dụ
“
As
members
of
Congress
,
we
have
a
duty
to
provide
oversight
on
the
executive
branch
,”
said
Moulton
and
Meijer
,
both
military
veterans
who
had
served
in
the
Middle
East
.
AI
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
1
Một họ từ tiếng Hà Lan