Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mehta
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Gujarati
danh từ riêng
A surname from Gujarati.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mehta
Dạng gốc
(base form)
Mehta
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mehta
mehta
rship
Vai trò hoặc trạng thái của một mehtar
danh từ
mehta
r
Người cai trị ở một số bang riêng của vùng Biên giới Tây Bắc
danh từ
AI
1
Một họ từ Gujarati
1
Một họ từ Gujarati
1
Một họ từ Gujarati