Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Meetei civilisation
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ancient Kangleipak
danh từ riêng
Synonym of Ancient Kangleipak.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ancient Kangleipak
AI
1
Đồng nghĩa với Ancient Kangleipak
1
Đồng nghĩa với Ancient Kangleipak
1
Đồng nghĩa với Ancient Kangleipak