Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Meenakshi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một nữ thần Hindu, vị thần hộ mệnh của Madurai
danh từ riêng
a Hindu goddess, the tutelary deity of Madurai.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tamil
மீனாக்ஷி
mīṉākṣi
AI
1
Một nữ thần Hindu
1
Một nữ thần Hindu
1
Một nữ thần Hindu