Meeks
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Johnson County, Georgia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bell, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Bell County, Texas, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meeks Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận El Dorado, California, Hoa Kỳ |