Dịch

Meeks

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Johnson County, Georgia, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bell, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Bell County, Texas, United States.

Cụm từ (phrase)

Meeks Baydanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất ở Quận El Dorado, California, Hoa Kỳ

AI