Medina County
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Medina. Được đặt theo tên Medina, Ả Rập Saudidanh từ riêngOne of 88 counties in Ohio, United States. County seat: Medina. Named after Medina, Saudi Arabia.
- Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hondo. Được đặt theo tên của sông Medina, bắt nguồn từ tên họ Medina của Tây Ban Nhadanh từ riêngOne of 254 counties in Texas, United States. County seat: Hondo. Named after the Medina River, which is from the Spanish surname Medina.